TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blotto

UK/ˈblɒtəʊ/ US/ˈblɑtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

blotto nghĩa là say khướt, say mèm.

Nghĩa của blotto

Tính từ

  1. Từ lóng Say khướt, say mèm.

Dạng từ của blotto

So sánh hơnmore blotto
So sánh nhấtmost blotto
Số nhiềublottos
Ngôi thứ ba số ítblottos
Hiện tại phân từ (-ing)blottoing
Quá khứ phân từblottoed
Quá khứblottoed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blotto

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blotto nghĩa là gì?

blotto (tính từ) nghĩa là say khướt, say mèm.

blotto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blotto: giọng Anh (UK) /ˈblɒtəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈblɑtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.