blotting-paper
giọng máy của trình duyệt
blotting-paper nghĩa là giấy thấm, giấy chặm.
Nghĩa của blotting-paper
Danh từ
- Giấy thấm.
Dạng từ của blotting-paper
| Số nhiều | blotting papers |
Câu hỏi thường gặp
blotting-paper nghĩa là gì?
blotting-paper (danh từ) nghĩa là giấy thấm, giấy chặm.