TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blow down

giọng máy của trình duyệt

blow down nghĩa là thổi ngã.

Nghĩa của blow down

Cụm động từ

  1. Thổi ngã, thổi gẫy làm rạp xuống (gió).

Dạng từ của blow down

Ngôi thứ ba số ítblows down
Hiện tại phân từ (-ing)blowing down
Quá khứblew down
Quá khứ phân từblown down

Câu hỏi thường gặp

blow down nghĩa là gì?

blow down (cụm động từ) nghĩa là thổi ngã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.