TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blow over

giọng máy của trình duyệt

blow over nghĩa là qua đi, bỏ qua, quên đi.

Nghĩa của blow over

Cụm động từ

  1. Qua đi.
    • the storm will soon blow overcơn bão sẽ chóng qua đi
  2. (Nghĩa bóng) Bỏ qua, quên đi.

Dạng từ của blow over

Ngôi thứ ba số ítblows over
Hiện tại phân từ (-ing)blowing over
Quá khứblew over
Quá khứ phân từblown over

Câu hỏi thường gặp

blow over nghĩa là gì?

blow over (cụm động từ) nghĩa là qua đi, bỏ qua, quên đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.