TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blow one's nose

giọng máy của trình duyệt

blow one's nose nghĩa là xì mũi, hỉ mũi.

Nghĩa của blow one's nose

Cụm động từ

  1. Xì mũi, hỉ mũi.

Dạng từ của blow one's nose

Ngôi thứ ba số ítblows one's nose
Hiện tại phân từ (-ing)blowing one's nose
Quá khứblew one's nose
Quá khứ phân từblown one's nose

Câu hỏi thường gặp

blow one's nose nghĩa là gì?

blow one's nose (cụm động từ) nghĩa là xì mũi, hỉ mũi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.