blow one's own trumpet
giọng máy của trình duyệt
blow one's own trumpet nghĩa là khoe khoang.
Nghĩa của blow one's own trumpet
Cụm động từ
- Khoe khoang.
Dạng từ của blow one's own trumpet
| Ngôi thứ ba số ít | blows one's own trumpet |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blowing one's own trumpet |
| Quá khứ | blew one's own trumpet |
| Quá khứ phân từ | blown one's own trumpet |
Câu hỏi thường gặp
blow one's own trumpet nghĩa là gì?
blow one's own trumpet (cụm động từ) nghĩa là khoe khoang.