TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blub

UK/blʌb/ US/blʌb/ giọng máy của trình duyệt

blub nghĩa là khóc.

Nghĩa của blub

Nội động từ

  1. Từ lóng Khóc, vãi nước đái ((nghĩa bóng)).

Dạng từ của blub

Ngôi thứ ba số ítblubs
Hiện tại phân từ (-ing)blubbing
Quá khứ phân từblubbed
Quá khứblubbed
Số nhiềublubs

Câu hỏi thường gặp

blub nghĩa là gì?

blub (nội động từ) nghĩa là khóc.

blub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blub: giọng Anh (UK) /blʌb/, giọng Mỹ (US) /blʌb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.