blue-collar
US/ˈbluː.ˈkɑː.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
blue-collar nghĩa là Thuộc về lao lực, thuộc về lao động chân tay.
Nghĩa của blue-collar
Tính từ
- Thuộc về lao lực, thuộc về lao động chân tay.
Dạng từ của blue-collar
| So sánh hơn | more blue-collar |
| So sánh nhất | most blue-collar |
| Số nhiều | blue-collars |
Họ từ của blue-collar
Cụm từ, thành ngữ với blue-collar
- blue-collar workers — Công nhân cổ xanh.
Câu hỏi thường gặp
blue-collar nghĩa là gì?
blue-collar (tính từ) nghĩa là Thuộc về lao lực, thuộc về lao động chân tay.
blue-collar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blue-collar: giọng Mỹ (US) /ˈbluː.ˈkɑː.lɜː/.