TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blue dahlia

giọng máy của trình duyệt

blue dahlia nghĩa là (Thông tục) Điều không thể có được; vật không thể có được.

Nghĩa của blue dahlia

Cụm từ

  1. (Thông tục) Điều không thể có được; vật không thể có được.

Câu hỏi thường gặp

blue dahlia nghĩa là gì?

blue dahlia (cụm từ) nghĩa là (Thông tục) Điều không thể có được; vật không thể có được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.