TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blue moon

giọng máy của trình duyệt

blue moon nghĩa là trăng xanh.

Nghĩa của blue moon

Danh từ

  1. Trăng xanh.
  2. Trăng xanh.

Dạng từ của blue moon

Số nhiềublue moons

Câu hỏi thường gặp

blue moon nghĩa là gì?

blue moon (danh từ) nghĩa là trăng xanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.