TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blue phosphor

US/ˈbluː ˈfɑːs.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

blue phosphor nghĩa là lân tinh mầu lam.

Nghĩa của blue phosphor

Danh từ

  1. Tech Lân tinh mầu lam.

Câu hỏi thường gặp

blue phosphor nghĩa là gì?

blue phosphor (danh từ) nghĩa là lân tinh mầu lam.

blue phosphor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blue phosphor: giọng Mỹ (US) /ˈbluː ˈfɑːs.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.