TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blue screen of death

giọng máy của trình duyệt

blue screen of death nghĩa là màn hình xanh chết chóc.

Nghĩa của blue screen of death

Danh từ

  1. thông tục Màn hình xanh chết chóc.

Dạng từ của blue screen of death

Số nhiềublue screens of death

Câu hỏi thường gặp

blue screen of death nghĩa là gì?

blue screen of death (danh từ) nghĩa là màn hình xanh chết chóc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.