bluebottle
US/ˈbluː.ˌbɑː.tᵊl/
giọng máy của trình duyệt
bluebottle nghĩa là con ruồi xanh, con nhặng, cúc thỉ xa.
Nghĩa của bluebottle
Danh từ
- Con ruồi xanh, con nhặng.
- Thực vật học Cúc thỉ xa.
Dạng từ của bluebottle
| Số nhiều | bluebottles |
Câu hỏi thường gặp
bluebottle nghĩa là gì?
bluebottle (danh từ) nghĩa là con ruồi xanh, con nhặng, cúc thỉ xa.
bluebottle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bluebottle: giọng Mỹ (US) /ˈbluː.ˌbɑː.tᵊl/.