TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bluely

US/ˈbluː.li/ giọng máy của trình duyệt

bluely nghĩa là Xem blue.

Nghĩa của bluely

Phó từ

  1. Xem blue

Dạng từ của bluely

So sánh hơnmore bluely
So sánh nhấtmost bluely

Câu hỏi thường gặp

bluely nghĩa là gì?

bluely (phó từ) nghĩa là Xem blue.

bluely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bluely: giọng Mỹ (US) /ˈbluː.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.