bluet
UK/bluːɪt/
US/bluːɪt/
giọng máy của trình duyệt
bluet nghĩa là cây cúc thỉ xa.
Nghĩa của bluet
Danh từ
- Thực vật học Cây cúc thỉ xa.
Dạng từ của bluet
| Số nhiều | bluets |
Câu hỏi thường gặp
bluet nghĩa là gì?
bluet (danh từ) nghĩa là cây cúc thỉ xa.
bluet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bluet: giọng Anh (UK) /bluːɪt/, giọng Mỹ (US) /bluːɪt/.