TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bluet

UK/bluːɪt/ US/bluːɪt/ giọng máy của trình duyệt

bluet nghĩa là cây cúc thỉ xa.

Nghĩa của bluet

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cúc thỉ xa.

Dạng từ của bluet

Số nhiềubluets

Câu hỏi thường gặp

bluet nghĩa là gì?

bluet (danh từ) nghĩa là cây cúc thỉ xa.

bluet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bluet: giọng Anh (UK) /bluːɪt/, giọng Mỹ (US) /bluːɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.