bluetongue
US/ˈbluː.ˌtəŋ/
giọng máy của trình duyệt
bluetongue nghĩa là thằn lằn úc.
Nghĩa của bluetongue
Danh từ
- Thằn lằn úc.
Dạng từ của bluetongue
| Số nhiều | bluetongues |
Câu hỏi thường gặp
bluetongue nghĩa là gì?
bluetongue (danh từ) nghĩa là thằn lằn úc.
bluetongue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bluetongue: giọng Mỹ (US) /ˈbluː.ˌtəŋ/.