TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bluetongue

US/ˈbluː.ˌtəŋ/ giọng máy của trình duyệt

bluetongue nghĩa là thằn lằn úc.

Nghĩa của bluetongue

Danh từ

  1. Thằn lằn úc.

Dạng từ của bluetongue

Số nhiềubluetongues

Câu hỏi thường gặp

bluetongue nghĩa là gì?

bluetongue (danh từ) nghĩa là thằn lằn úc.

bluetongue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bluetongue: giọng Mỹ (US) /ˈbluː.ˌtəŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.