bluethroat
giọng máy của trình duyệt
bluethroat nghĩa là oanh cổ xanh.
Nghĩa của bluethroat
Danh từ
- Oanh cổ xanh.
Dạng từ của bluethroat
| Số nhiều | bluethroats |
Câu hỏi thường gặp
bluethroat nghĩa là gì?
bluethroat (danh từ) nghĩa là oanh cổ xanh.