TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bluey

UK/ˈbluː.i/ US/ˈblu.i/ giọng máy của trình duyệt

bluey nghĩa là cái chăn, cái túi.

Nghĩa của bluey

Danh từ

  1. Từ úc Cái chăn.
  2. Cái túi.

Dạng từ của bluey

So sánh hơnbluier
So sánh nhấtbluiest
Số nhiềublueys

Câu hỏi thường gặp

bluey nghĩa là gì?

bluey (danh từ) nghĩa là cái chăn, cái túi.

bluey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bluey: giọng Anh (UK) /ˈbluː.i/, giọng Mỹ (US) /ˈblu.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.