TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bluetooth

UK/ˈbluː.tuːθ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈblu.tuθ/ giọng máy của trình duyệt

Bluetooth nghĩa là bluetooth.

Nghĩa của Bluetooth

Danh từ riêng

  1. Bluetooth.

Câu hỏi thường gặp

Bluetooth nghĩa là gì?

Bluetooth (danh từ riêng) nghĩa là bluetooth.

Bluetooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bluetooth: giọng Anh (UK) /ˈbluː.tuːθ/, giọng Mỹ (US) /ˈblu.tuθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.