blurry
UK/ˈblɜːɹi/
US/ˈblɜːɹi/
giọng máy của trình duyệt
blurry nghĩa là mờ, nhoè.
Nghĩa của blurry
Tính từ
- Xem blur
Dạng từ của blurry
| So sánh hơn | blurrier |
| So sánh nhất | blurriest |
Họ từ của blurry
Câu hỏi thường gặp
blurry nghĩa là gì?
blurry (tính từ) nghĩa là mờ, nhoè.
blurry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blurry: giọng Anh (UK) /ˈblɜːɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈblɜːɹi/.