TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blurry

UK/ˈblɜːɹi/ US/ˈblɜːɹi/ giọng máy của trình duyệt

blurry nghĩa là mờ, nhoè.

Nghĩa của blurry

Tính từ

  1. Xem blur

Dạng từ của blurry

So sánh hơnblurrier
So sánh nhấtblurriest

Họ từ của blurry

Câu hỏi thường gặp

blurry nghĩa là gì?

blurry (tính từ) nghĩa là mờ, nhoè.

blurry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blurry: giọng Anh (UK) /ˈblɜːɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈblɜːɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.