blurter
US/ˈblɜː.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
blurter nghĩa là Xem blurt.
Nghĩa của blurter
Danh từ
- Xem blurt
Dạng từ của blurter
| Số nhiều | blurters |
Câu hỏi thường gặp
blurter nghĩa là gì?
blurter (danh từ) nghĩa là Xem blurt.
blurter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blurter: giọng Mỹ (US) /ˈblɜː.tɜː/.