TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blush

UK/ˈblʌʃ/ US/ˈblʌʃ/ giọng máy của trình duyệt

blush nghĩa là sự đỏ mặt, ánh hồng, nét ửng đỏ, đỏ mặt.

Nghĩa của blush

Danh từ

  1. Sự đỏ mặt (vì thẹn).
  2. Ánh hồng, nét ửng đỏ.
    • the blush of mornánh hồng của buổi ban mai
  3. Cái nhìn, cái liếc mắt.
    • at the first blushlúc mới nhìn thấy lần đầu

Nội động từ

  1. Đỏ mặt (vì thẹn).
    • for shamethẹn đỏ mặt
  2. Thẹn.
  3. Ửng đỏ, ửng hồng.

Dạng từ của blush

Số nhiềublushes
Ngôi thứ ba số ítblushes
Hiện tại phân từ (-ing)blushing
Quá khứ phân từblushed
Quá khứblushed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blush

Đồng nghĩa

Họ từ của blush

Cụm từ, thành ngữ với blush

  • to put somebody to the blush — Làm cho ai thẹn đỏ mặt.
  • blush crimsons — Đỏ mặt lên như quả gấc, thẹn đỏ nhừ cả mặt.

Câu ví dụ với blush

  • He saw her and blushed. Anh ấy thấy cô ấy và đỏ mặt.
  • She blushed with shame. Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.
  • He started blushing. Anh ấy bắt đầu đỏ mặt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

blush nghĩa là gì?

blush (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự đỏ mặt, ánh hồng, nét ửng đỏ, đỏ mặt.

blush phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blush: giọng Anh (UK) /ˈblʌʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈblʌʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.