blushingly
UK/ˈblʌʃɪŋli/
US/ˈblʌʃɪŋli/
giọng máy của trình duyệt
blushingly nghĩa là Xem blush.
Nghĩa của blushingly
Phó từ
- Xem blush
Dạng từ của blushingly
| So sánh hơn | more blushingly |
| So sánh nhất | most blushingly |
Câu hỏi thường gặp
blushingly nghĩa là gì?
blushingly (phó từ) nghĩa là Xem blush.
blushingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blushingly: giọng Anh (UK) /ˈblʌʃɪŋli/, giọng Mỹ (US) /ˈblʌʃɪŋli/.