TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boarish

UK/ˈbʊəɹɪʃ/ US/ˈbʊəɹɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

boarish nghĩa là Thuộc lợn đực.

Nghĩa của boarish

Tính từ

  1. Thuộc lợn đực.

Dạng từ của boarish

So sánh hơnmore boarish
So sánh nhấtmost boarish

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boarish

Đồng nghĩa

Họ từ của boarish

Câu hỏi thường gặp

boarish nghĩa là gì?

boarish (tính từ) nghĩa là Thuộc lợn đực.

boarish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boarish: giọng Anh (UK) /ˈbʊəɹɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊəɹɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.