boarish
UK/ˈbʊəɹɪʃ/
US/ˈbʊəɹɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
boarish nghĩa là Thuộc lợn đực.
Nghĩa của boarish
Tính từ
- Thuộc lợn đực.
Dạng từ của boarish
| So sánh hơn | more boarish |
| So sánh nhất | most boarish |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boarish
Đồng nghĩa
Họ từ của boarish
Câu hỏi thường gặp
boarish nghĩa là gì?
boarish (tính từ) nghĩa là Thuộc lợn đực.
boarish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boarish: giọng Anh (UK) /ˈbʊəɹɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊəɹɪʃ/.