boast
UK/bəʊst/
US/boʊst/
giọng máy của trình duyệt
boast nghĩa là lời nói khoác, sự khoe khoang, khoe khoang, khoác lác.
Nghĩa của boast
Danh từ
- Lời nói khoác.
- Sự khoe khoang.
- to make boast of somethingkhoe khoang cái gì
- Niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh.
- Khoe khoang, khoác lác.
- Tự kiêu, lấy làm kiêu hãnh (về cái gì).
Động từ
- Khoe khoang, khoác lác, nói khoác.
Dạng từ của boast
| Số nhiều | boasts |
| Ngôi thứ ba số ít | boasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | boasting |
| Quá khứ phân từ | boasted |
| Quá khứ | boasted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boast
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của boast
Cụm từ, thành ngữ với boast
- great boast, small roast — (Tục ngữ) Trăm voi không được bát nước xáo.
Câu hỏi thường gặp
boast nghĩa là gì?
boast (danh từ, động từ) nghĩa là lời nói khoác, sự khoe khoang, khoe khoang, khoác lác.
boast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boast: giọng Anh (UK) /bəʊst/, giọng Mỹ (US) /boʊst/.