TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boast

UK/bəʊst/ US/boʊst/ giọng máy của trình duyệt

boast nghĩa là lời nói khoác, sự khoe khoang, khoe khoang, khoác lác.

Nghĩa của boast

Danh từ

  1. Lời nói khoác.
  2. Sự khoe khoang.
    • to make boast of somethingkhoe khoang cái gì
  3. Niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh.
  4. Khoe khoang, khoác lác.
  5. Tự kiêu, lấy làm kiêu hãnh (về cái gì).

Động từ

  1. Khoe khoang, khoác lác, nói khoác.

Dạng từ của boast

Số nhiềuboasts
Ngôi thứ ba số ítboasts
Hiện tại phân từ (-ing)boasting
Quá khứ phân từboasted
Quá khứboasted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boast

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của boast

Cụm từ, thành ngữ với boast

  • great boast, small roast — (Tục ngữ) Trăm voi không được bát nước xáo.

Câu hỏi thường gặp

boast nghĩa là gì?

boast (danh từ, động từ) nghĩa là lời nói khoác, sự khoe khoang, khoe khoang, khoác lác.

boast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boast: giọng Anh (UK) /bəʊst/, giọng Mỹ (US) /boʊst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.