TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boastfulness

US giọng người thật

boastfulness nghĩa là tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác.

Nghĩa của boastfulness

Danh từ

  1. Tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác.

Dạng từ của boastfulness

Số nhiềuboastfulnesses

Câu hỏi thường gặp

boastfulness nghĩa là gì?

boastfulness (danh từ) nghĩa là tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.