boastfulness nghĩa là tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác.
Nghĩa của boastfulness
Danh từ
Tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác.
Dạng từ của boastfulness
Số nhiều
boastfulnesses
Câu hỏi thường gặp
boastfulness nghĩa là gì?
boastfulness (danh từ) nghĩa là tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.