TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boastful

UK/ˈbəʊstfʊl/ US/ˈbəʊstfʊl/ giọng máy của trình duyệt

boastful nghĩa là thích khoe khoang, khoác lác.

Nghĩa của boastful

Tính từ

  1. Thích khoe khoang, khoác lác.

Dạng từ của boastful

So sánh hơnmore boastful
So sánh nhấtmost boastful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boastful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

boastful nghĩa là gì?

boastful (tính từ) nghĩa là thích khoe khoang, khoác lác.

boastful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boastful: giọng Anh (UK) /ˈbəʊstfʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈbəʊstfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.