TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boating

UK/ˈbəʊtɪŋ/ US/ˈboʊtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

boating nghĩa là Sự đi chơi bằng thuyền.

Nghĩa của boating

Danh từ

  1. Sự đi chơi bằng thuyền.
  2. Cuộc đi chơi bằng thuyền.

Dạng từ của boating

Số nhiềuboatings

Câu hỏi thường gặp

boating nghĩa là gì?

boating (danh từ) nghĩa là Sự đi chơi bằng thuyền.

boating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boating: giọng Anh (UK) /ˈbəʊtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈboʊtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.