bobbery
US/ˈbɑː.bə.ri/
giọng máy của trình duyệt
bobbery nghĩa là tiếng ồn ào, tiếng om sòm, ồn ào, om sòm.
Nghĩa của bobbery
Danh từ
- Tiếng ồn ào, tiếng om sòm; sự huyên náo.
Tính từ
- Ồn ào, om sòm; huyên náo.
Dạng từ của bobbery
| Số nhiều | bobberies |
Cụm từ, thành ngữ với bobbery
- bobery pack — Một bầy chó săn đủ các loại (để săn chó rừng).
Câu hỏi thường gặp
bobbery nghĩa là gì?
bobbery (danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng ồn ào, tiếng om sòm, ồn ào, om sòm.
bobbery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bobbery: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.bə.ri/.