TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bobble

UK/ˈbɒbəl/ US/ˈbɒbəl/ giọng máy của trình duyệt

bobble nghĩa là Quả cầu bằng len đính trên mũ.

Nghĩa của bobble

Danh từ

  1. Quả cầu bằng len đính trên mũ.

Dạng từ của bobble

Số nhiềubobbles
Ngôi thứ ba số ítbobbles
Hiện tại phân từ (-ing)bobbling
Quá khứ phân từbobbled
Quá khứbobbled

Câu hỏi thường gặp

bobble nghĩa là gì?

bobble (danh từ) nghĩa là Quả cầu bằng len đính trên mũ.

bobble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobble: giọng Anh (UK) /ˈbɒbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɒbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.