TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bobby

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɒbi/ US/ˈbɑbi/ giọng máy của trình duyệt

bobby nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của bobby

Danh từ

  1. Từ lóng Cảnh sát.

Dạng từ của bobby

Số nhiềubobbies

Họ từ của bobby

Câu hỏi thường gặp

bobby nghĩa là gì?

bobby (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

bobby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobby: giọng Anh (UK) /ˈbɒbi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.