TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bobcat

UK/ˈbɒb.kæt/ US/ˈbɔb.kæt/ giọng máy của trình duyệt

bobcat nghĩa là linh miêu mỹ, linh miêu đuôi cộc.

Nghĩa của bobcat

Danh từ

  1. Động vật học Linh miêu Mỹ.

Dạng từ của bobcat

Số nhiềubobcats

Câu hỏi thường gặp

bobcat nghĩa là gì?

bobcat (danh từ) nghĩa là linh miêu mỹ, linh miêu đuôi cộc.

bobcat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobcat: giọng Anh (UK) /ˈbɒb.kæt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔb.kæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.