TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bobsledder

giọng máy của trình duyệt

bobsledder nghĩa là Người đi xe trượt tuyết.

Nghĩa của bobsledder

Danh từ

  1. Người đi xe trượt tuyết.

Dạng từ của bobsledder

Số nhiềubobsledders

Câu hỏi thường gặp

bobsledder nghĩa là gì?

bobsledder (danh từ) nghĩa là Người đi xe trượt tuyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.