TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bobsleigh

UK/ˈbɑbˌsleɪ/ US/ˈbɑbˌsleɪ/ giọng máy của trình duyệt

bobsleigh nghĩa là xe trượt băng.

Nghĩa của bobsleigh

Danh từ

  1. Xe trượt để chở gỗ.
  2. Xe trượt băng.

Dạng từ của bobsleigh

Số nhiềubobsleighs
Ngôi thứ ba số ítbobsleighs
Hiện tại phân từ (-ing)bobsleighing
Quá khứ phân từbobsleighed
Quá khứbobsleighed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bobsleigh

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bobsleigh nghĩa là gì?

bobsleigh (danh từ) nghĩa là xe trượt băng.

bobsleigh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobsleigh: giọng Anh (UK) /ˈbɑbˌsleɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑbˌsleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.