bodement
US/ˈboʊd.mənt/
giọng máy của trình duyệt
bodement nghĩa là điềm báo trước.
Nghĩa của bodement
Danh từ
- Điềm báo trước.
Dạng từ của bodement
| Số nhiều | bodements |
Câu hỏi thường gặp
bodement nghĩa là gì?
bodement (danh từ) nghĩa là điềm báo trước.
bodement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bodement: giọng Mỹ (US) /ˈboʊd.mənt/.