TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bodement

US/ˈboʊd.mənt/ giọng máy của trình duyệt

bodement nghĩa là điềm báo trước.

Nghĩa của bodement

Danh từ

  1. Điềm báo trước.

Dạng từ của bodement

Số nhiềubodements

Câu hỏi thường gặp

bodement nghĩa là gì?

bodement (danh từ) nghĩa là điềm báo trước.

bodement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bodement: giọng Mỹ (US) /ˈboʊd.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.