TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bodhi

UK/ˈbəʊdi/ US/ˈbəʊdi/ giọng máy của trình duyệt

bodhi nghĩa là bồ đề.

Nghĩa của bodhi

Danh từ

  1. Buddhism Bồ đề.

Dạng từ của bodhi

Số nhiềubodhis

Họ từ của bodhi

Cụm từ, thành ngữ với bodhi

  • bodhi tree — Cội bồ-đề.

Nguồn gốc từ bodhi

Từ. Từ sinh đôi đồng nghĩa có xuất xứ thông qua tiếng Nhật.

Câu hỏi thường gặp

bodhi nghĩa là gì?

bodhi (danh từ) nghĩa là bồ đề.

bodhi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bodhi: giọng Anh (UK) /ˈbəʊdi/, giọng Mỹ (US) /ˈbəʊdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.