TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bodega

US/boʊˈdeɪɡə/ giọng máy của trình duyệt

bodega nghĩa là cửa hàng rượu vang.

Nghĩa của bodega

Danh từ

  1. Cửa hàng rượu vang.

Dạng từ của bodega

Số nhiềubodegas

Họ từ của bodega

Câu hỏi thường gặp

bodega nghĩa là gì?

bodega (danh từ) nghĩa là cửa hàng rượu vang.

bodega phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bodega: giọng Mỹ (US) /boʊˈdeɪɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.