bodhi tree
giọng máy của trình duyệt
bodhi tree nghĩa là cội bồ-đề.
Nghĩa của bodhi tree
Danh từ
- Cội bồ-đề.
Dạng từ của bodhi tree
| Số nhiều | bodhi trees |
Câu hỏi thường gặp
bodhi tree nghĩa là gì?
bodhi tree (danh từ) nghĩa là cội bồ-đề.