bodice
UK/ˈbɒdɪs/
US/ˈbɑdɪs/
giọng máy của trình duyệt
bodice nghĩa là vạt trên, áo lót.
Nghĩa của bodice
Danh từ
- Vạt trên (của áo dài nữ).
- Áo lót.
Dạng từ của bodice
| Số nhiều | bodices |
Câu hỏi thường gặp
bodice nghĩa là gì?
bodice (danh từ) nghĩa là vạt trên, áo lót.
bodice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bodice: giọng Anh (UK) /ˈbɒdɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑdɪs/.