TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

body cavity

giọng máy của trình duyệt

body cavity nghĩa là thể khoang.

Nghĩa của body cavity

Danh từ

  1. Thể khoang.

Dạng từ của body cavity

Số nhiềubody cavities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với body cavity

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

body cavity nghĩa là gì?

body cavity (danh từ) nghĩa là thể khoang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.