body cavity
giọng máy của trình duyệt
body cavity nghĩa là thể khoang.
Nghĩa của body cavity
Danh từ
- Thể khoang.
Dạng từ của body cavity
| Số nhiều | body cavities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với body cavity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
body cavity nghĩa là gì?
body cavity (danh từ) nghĩa là thể khoang.