TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

body

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɒdi/ US/ˈbɑdi/ giọng máy của trình duyệt

body nghĩa là thân thể, thể xác, xác chết, thi thể.

Nghĩa của body

Danh từ

  1. Thân thể, thể xác.
    • sound in mind and bodylành mạnh cả tâm hồn lẫn thể xác
  2. Xác chết, thi thể.
  3. Thân (máy, xe, tàu, cây...).
    • the body of a machinethân máy
  4. Nhóm, đoàn, đội, ban, hội đồng.
    • a legislative bodyhội đồng lập pháp
    • the diplomatic bodyđoàn ngoại giao
    • a body of cavalryđội kỵ binh
    • an examining bodyban chấm thi
  5. Khối; số lượng lớn; nhiều.
    • to have a large body of facts to prove one's statementscó nhiều sự kiện để chứng minh những lời phát biểu của mình
  6. Con người, người.
    • a nice body(thông tục) một người tốt
  7. Vật thể.
    • a solid bodyvật thể rắn
    • heavenly bodiesthiên thể

Ngoại động từ

  1. Tạo nên một hình thể cho (cái gì).
  2. Thường + forth) thể hiện, tượng trưng.

Dạng từ của body

Số nhiềubodies
Ngôi thứ ba số ítbodies
Hiện tại phân từ (-ing)bodying
Quá khứ phân từbodied
Quá khứbodied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với body

Đồng nghĩa

Họ từ của body

Cụm từ, thành ngữ với body

  • body cavity — Thể khoang.
  • body count — Số người chết, số người thiệt mạng, số thi thể.
  • body louse — Rận.
  • body odour — Mùi cơ thể.
  • body of water — Thuỷ vực, vùng nước.
  • body pillow — Gối ôm.
  • body temperature — Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
  • body text — Chính văn.

Câu ví dụ với body

  • The brain is a crucial body part. Não là một bộ phận cơ thể rất quan trọng.
  • Wet clothes clung to her body. Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.
  • Tom has red spots all over his body. Tom nổi những đốm đỏ khắp người.
  • Tom's body temperature is 36.1 degrees. Nhiệt độ cơ thể của Tom là 36.1 độ.
  • Exercise makes the body healthy. Thể dục khiến cho cơ thể khỏe mạnh.
  • His soul left his body. Hồn anh lìa khỏi xác.
  • The dead body has decayed. Xác chết bị thối rữa.
  • My body is mine. Cơ thể tôi là của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

body nghĩa là gì?

body (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thân thể, thể xác, xác chết, thi thể.

body phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của body: giọng Anh (UK) /ˈbɒdi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.