body-language
giọng máy của trình duyệt
body-language nghĩa là ngôn ngữ cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể.
Nghĩa của body-language
Danh từ
- Ngôn ngữ cử chỉ.
Dạng từ của body-language
| Số nhiều | body languages |
Câu hỏi thường gặp
body-language nghĩa là gì?
body-language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể.