TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bodybuilder

UK/ˈbɒ.diˌbɪl.də/ US/ˈbɑ.diˌbɪl.dəɹ/ giọng máy của trình duyệt

bodybuilder nghĩa là lực sĩ.

Nghĩa của bodybuilder

Danh từ

  1. Lực sĩ.

Dạng từ của bodybuilder

Số nhiềubodybuilders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bodybuilder

Đồng nghĩa

Họ từ của bodybuilder

Câu ví dụ với bodybuilder

  • Tom is a former bodybuilder. Tom trước đây là một vận động viên thể hình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bodybuilder nghĩa là gì?

bodybuilder (danh từ) nghĩa là lực sĩ.

bodybuilder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bodybuilder: giọng Anh (UK) /ˈbɒ.diˌbɪl.də/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑ.diˌbɪl.dəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.