bodybuilding
UK/ˈbɒ.diˌbɪl.dɪŋ/
US/ˈbɑ.diˌbɪl.dɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
bodybuilding nghĩa là thể dục thể hình, tập thể hình, tập tạ.
Nghĩa của bodybuilding
Danh từ
- Thể dục thể hình; sự rèn luyện thân thể.
Họ từ của bodybuilding
Câu hỏi thường gặp
bodybuilding nghĩa là gì?
bodybuilding (danh từ) nghĩa là thể dục thể hình, tập thể hình, tập tạ.
bodybuilding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bodybuilding: giọng Anh (UK) /ˈbɒ.diˌbɪl.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑ.diˌbɪl.dɪŋ/.