TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bodybuilding

UK/ˈbɒ.diˌbɪl.dɪŋ/ US/ˈbɑ.diˌbɪl.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

bodybuilding nghĩa là thể dục thể hình, tập thể hình, tập tạ.

Nghĩa của bodybuilding

Danh từ

  1. Thể dục thể hình; sự rèn luyện thân thể.

Họ từ của bodybuilding

Câu hỏi thường gặp

bodybuilding nghĩa là gì?

bodybuilding (danh từ) nghĩa là thể dục thể hình, tập thể hình, tập tạ.

bodybuilding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bodybuilding: giọng Anh (UK) /ˈbɒ.diˌbɪl.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑ.diˌbɪl.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.