TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bodysurfer

US/ˈbɑː.di.ˌsɜː.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

bodysurfer nghĩa là Người lướt sóng không có ván lướt.

Nghĩa của bodysurfer

Danh từ

  1. Người lướt sóng không có ván lướt.

Dạng từ của bodysurfer

Số nhiềubodysurfers

Câu hỏi thường gặp

bodysurfer nghĩa là gì?

bodysurfer (danh từ) nghĩa là Người lướt sóng không có ván lướt.

bodysurfer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bodysurfer: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.di.ˌsɜː.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.