bodywork
US/ˈbɑː.di.ˌwɜːk/
giọng máy của trình duyệt
bodywork nghĩa là thân xe.
Nghĩa của bodywork
Danh từ
- Thân xe.
Dạng từ của bodywork
| Số nhiều | bodyworks |
Câu hỏi thường gặp
bodywork nghĩa là gì?
bodywork (danh từ) nghĩa là thân xe.
bodywork phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bodywork: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.di.ˌwɜːk/.