TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bodywork

US/ˈbɑː.di.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

bodywork nghĩa là thân xe.

Nghĩa của bodywork

Danh từ

  1. Thân xe.

Dạng từ của bodywork

Số nhiềubodyworks

Câu hỏi thường gặp

bodywork nghĩa là gì?

bodywork (danh từ) nghĩa là thân xe.

bodywork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bodywork: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.di.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.