boggler
giọng máy của trình duyệt
boggler nghĩa là Xem boggle.
Nghĩa của boggler
Danh từ
- Xem boggle
Dạng từ của boggler
| Số nhiều | bogglers |
Câu hỏi thường gặp
boggler nghĩa là gì?
boggler (danh từ) nghĩa là Xem boggle.
boggler nghĩa là Xem boggle.
| Số nhiều | bogglers |
boggler (danh từ) nghĩa là Xem boggle.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.