TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Boikivske

UK/bɔɪˈkiːvskeɪ/ US/bɔɪˈkiːvskeɪ/ giọng máy của trình duyệt

Boikivske nghĩa là huyện boykivske.

Nghĩa của Boikivske

Danh từ riêng

  1. Huyện Boykivske.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Boikivske

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Boikivske nghĩa là gì?

Boikivske (danh từ riêng) nghĩa là huyện boykivske.

Boikivske phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Boikivske: giọng Anh (UK) /bɔɪˈkiːvskeɪ/, giọng Mỹ (US) /bɔɪˈkiːvskeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.