Boikivske
UK/bɔɪˈkiːvskeɪ/
US/bɔɪˈkiːvskeɪ/
giọng máy của trình duyệt
Boikivske nghĩa là huyện boykivske.
Nghĩa của Boikivske
Danh từ riêng
- Huyện Boykivske.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Boikivske
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Boikivske nghĩa là gì?
Boikivske (danh từ riêng) nghĩa là huyện boykivske.
Boikivske phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Boikivske: giọng Anh (UK) /bɔɪˈkiːvskeɪ/, giọng Mỹ (US) /bɔɪˈkiːvskeɪ/.