TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boil

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɔɪ(ə)l/ US/bɔɪ(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

boil nghĩa là nhọt, đinh, sự sôi, điểm sôi.

Nghĩa của boil

Danh từ

  1. Y học Nhọt, đinh.
  2. Sự sôi; điểm sôi.
    • to bring to the boilđun sôi
    • to come to the boilbắt đầu sôi
    • to be at the boilở điểm sôi, đang sôi

Động từ

  1. Sôi.
  2. Đun sôi, nấu sôi; luộc.
  3. Nghĩa bóng Sục sôi.
    • to boil over with indignationsục sôi căm phẫn
    • to make one's blood boillàm cho máu sôi lên, làm giận sôi lên

Dạng từ của boil

Số nhiềuboils
Ngôi thứ ba số ítboils
Hiện tại phân từ (-ing)boiling
Quá khứ phân từboiled
Quá khứboiled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boil

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của boil

Cụm từ, thành ngữ với boil

  • to boil away — Tiếp tục sôi; Sôi cạn; nấu đặc lại.
  • to boil down — Nấu đặc lại; cô đặc lại; Tóm tắt lại, rút lại.
  • to boil over — Sôi tràn ra.
  • boiled shirt — Sơ mi là cứng ngực.

Câu ví dụ với boil

  • Parents who beat their children really make my blood boil. Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu.
  • Once it starts boiling, let it boil for about fifteen more minutes. Khi bắt đầu sôi, để nó sôi thêm mười lăm phút nữa.
  • Would you prefer chips or boiled potatoes? Bạn muốn khoai tây chiên hay khoai tây luộc hơn?
  • The kettle is boiling. Ấm nước đang sôi.
  • The teapot is boiling. Ấm trà đang sôi.
  • The witch threw a live rat into the boiling potion. Phù thuỷ ném con chuột sống vào thuốc phép đang sôi.
  • We're boiling water. Chúng tôi đang đun nước.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

boil nghĩa là gì?

boil (danh từ, động từ) nghĩa là nhọt, đinh, sự sôi, điểm sôi.

boil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boil: giọng Anh (UK) /bɔɪ(ə)l/, giọng Mỹ (US) /bɔɪ(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.