TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boil away

giọng máy của trình duyệt

boil away nghĩa là tiếp tục sôi, sôi cạn, nấu đặc lại.

Nghĩa của boil away

Cụm động từ

  1. Tiếp tục sôi.
  2. Sôi cạn; nấu đặc lại.

Dạng từ của boil away

Ngôi thứ ba số ítboils away
Hiện tại phân từ (-ing)boiling away
Quá khứ phân từboiled away
Quá khứboiled away

Câu hỏi thường gặp

boil away nghĩa là gì?

boil away (cụm động từ) nghĩa là tiếp tục sôi, sôi cạn, nấu đặc lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.